Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flow rate


noun
the amount of fluid that flows in a given time (Freq. 6)
Syn:
flow, rate of flow
Derivationally related forms:
flow (for: flow)
Hypernyms:
rate
Hyponyms:
cardiac output


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.